được mùa
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có kết quả thu hoạch nông sản rất tốt, vượt trội so với bình thường: "Được mùa" dùng để chỉ việc một vụ canh tác, gieo trồng (như lúa, ngô, cây ăn trái) cho năng suất cao, chất lượng tốt.
- (Nghĩa mở rộng, thân mật) Có được nhiều một thứ gì đó, đạt được kết quả dồi dào trong một lĩnh vực nào đó: Trong ngữ cảnh không chính thức, cụm từ này có thể được dùng với nghĩa bóng, ví dụ như được nhiều điểm cao, có nhiều đơn hàng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gốc (nông nghiệp):
- Nhờ thời tiết thuận lợi, năm nay bà con nông dân được mùa lúa. (Nhờ thời tiết thuận lợi, năm nay bà con nông dân thu hoạch lúa rất tốt.)
- Vườn cam nhà anh ấy năm nay được mùa lắm, trái nào trái nấy căng mọng. (Vườn cam nhà anh ấy năm nay cho quả rất nhiều, trái nào trái nấy căng mọng.)
Nghĩa mở rộng (thân mật):
- Kỳ thi vừa rồi nó được mùa điểm 10. (Kỳ thi vừa rồi nó đạt được rất nhiều điểm 10.)
- Cửa hàng mới mở mà được mùa khách quá! (Cửa hàng mới mở mà có rất nhiều khách!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Được mùa được giá": Thành ngữ mở rộng, chỉ việc vừa thu hoạch được nhiều (được mùa) vừa bán được với giá cao (được giá), mang lại lợi nhuận tối đa.
- Ước gì năm nào nông dân cũng được mùa được giá. (Ước gì năm nào nông dân cũng thu hoạch nhiều và bán được giá cao.)
"Được mùa... mất...": Cấu trúc đối lập, thường dùng để chỉ sự được cái này nhưng mất cái kia, ví dụ "được mùa mất giá" (nhiều hàng nhưng giá thấp).
- Năm nay xoài được mùa mất giá, nông dân vẫn lo lắng. (Năm nay xoài thu hoạch nhiều nhưng giá thấp, nông dân vẫn lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Trúng mùa (thành ngữ): Có nghĩa tương tự "được mùa", nhấn mạnh sự may mắn, thành công ngoài dự kiến trong vụ thu hoạch.
- Vụ lúa đông xuân này bà con trúng mùa. (Vụ lúa đông xuân này bà con thu hoạch rất tốt.)
Mất mùa (thành ngữ, trái nghĩa): Chỉ vụ thu hoạch thất bát, năng suất thấp.
- Năm ngoái hạn hán nên nhiều nơi mất mùa. (Năm ngoái hạn hán nên nhiều nơi thu hoạch kém.)
Từ đồng nghĩa
- Bội thu (động từ): Thu hoạch được số lượng vượt xa dự tính.
- Thắng lợi (trong sản xuất nông nghiệp): Đạt được kết quả tốt trong canh tác.
Các cụm từ liên quan
- Được vụ: Cách nói khác của "được mùa", thường dùng cho một vụ canh tác cụ thể.
- Nhờ áp dụng kỹ thuật mới, ruộng rau được vụ. (Nhờ áp dụng kỹ thuật mới, ruộng rau cho năng suất cao.)
Thành ngữ liên quan
- Được ăn cả, ngã về không: Thành ngữ chỉ sự liều lĩnh, hoặc là được tất cả hoặc là mất tất cả. Có thể dùng để so sánh với tâm lý mong "được mùa" trong sản xuất.
- Mưa thuận gió hòa: Điều kiện thời tiết tốt, thường dẫn đến kết quả "được mùa".